CÔNG THỨC CC CREAM TONEUP (SUNSCREEN)
- Người viết: Fuji Kasei Việt Nam lúc
- CÔNG THỨC MỸ PHẨM
- - 0 Bình luận
CC CREAM TONEUP/ SUNSCREEN TONE UP
SPF 50+, PA+++ (Gía trị ước tính)
| STT | Tên nguyên liệu | INCI Name (Tên hóa học) | % sử dụng |
| 1 | KF-56A* | Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone | 14.300 |
| 2 | KSG-330* | PEG-15/Lauryl Dimethicone Crosspolymer Triethylhexanoin | 7.000 |
| 3 | KSG-16* | Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer Dimethicone | 7.000 |
| 4 | KF-6038* | Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | 1.000 |
| 5 | KF-6104* | Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | 1.000 |
| 6 | TC - W1* | Titanium dioxide Triethoxycaprylylsilane Mica Aluminum hydroxide VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER | 1.000 |
| 7 | TC - R1* | Iron oxide Titanium dioxide Triethoxycaprylylsilane Mica Aluminum hydroxide VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER | 0.100 |
| 8 | Butylene Glycol | Butylene Glycol | 5.000 |
| 9 | Phenoxyethanol | Phenoxyethanol | 0.300 |
| 10 | Sodium Citrate | Sodium Citrate | 0.200 |
| 11 | Water | Water | 36.500 |
| 12 | Glycerin | Glycerin | 6.000 |
| 13 | Sodium Chloride | Sodium Chloride | 0.600 |
| 14 | TST-B041* | Titanium Dioxide Aluminum Hydroxide Cyclopentasiloxane Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | 20.000 |
| 100.000 |
Phương pháp điều chế:
| 1. | Hỗn hợp A: Hòa tan nguyên liệu từ 1-5 bằng máy tới khi đồng nhất | |
| 2. | Hỗn hợp B: Hòa tan nguyên liệu từ 6-13 tới khi đồng nhất | |
| 3. | Trong khi khuấy đều hỗn hợp A, từ từ thêm hỗn hợp B vào hỗn hợp A nhũ hóa, được hỗn hợp AB. | |
| 4. | Thêm nguyên liệu 14 đã được nhũ hóa vào và khuấy bằng máy (3000rpm) trong 1 phút và thu được hỗn hợp. | |
| 5. | Khử bọt và thu được sản phẩm | |

Hình ảnh minh họa sản phẩm sau khi pha chế theo công thức trên.







Viết bình luận
Bình luận