Catinal MPAS – Surfactant cation cho dầu xả & chăm sóc tóc
- Người viết: admin lúc
- Thành phần mỹ phẩm
- - 0 Bình luận
1. Đặc trưng
Catinal MPAS là một amin bậc ba dạng acid amide được phát triển làm nền dưỡng chất cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và dầu xả. Khi được trung hòa với axit vô cơ hoặc hữu cơ để tạo thành muối amin bậc ba, có thể phát huy chức năng tương đương với muối amoni bậc bốn.
2. Cấu trúc hoá học

Cấu trúc hoá học Catinal MPAS
3. Tính chất vật lý
| Catinal MPAS | |
*Tính chất vật lý tổng quát không biểu thị thông số kỹ thuật của sản phẩm.
4. Độ nhớt nhũ tương
Phương pháp thử nghiệm:
- Các loại chất hoạt động bề mặt và stearyl alcohol được hòa tan ở 80°C, sau đó thêm nước ấm (80°C) và tiến hành nhũ hóa bằng cách khuấy kiểu cánh quạt。
- MPAS được nhũ hóa trong nước ấm đã được thêm một lượng axit lactic (dưới dạng amin bậc ba) theo tỷ lệ mol trước đó.
- Các loại chất hoạt động bề mặt: 1,5 wt% (hàm lượng hoạt chất)
- Stearyl alcohol: 1,5 – 7,0 mol (so với chất hoạt động bề mặt)
- pH: 4,0 – 4,5 (điều chỉnh bằng axit lactic)
- Phương pháp đo: Máy đo độ nhớt loại B (nhiệt độ: 25°C)
Chất thử nghiệm:
- STAC: Steartrimonium Chloride
- BTAC: Behentrimonium Chloride
- MPAS: Stearamidopropyl Dimethylamine
- BMPA(K): Behenamidopropyl Dimethylamine
Kết quả thử nghiệm:
MPAS (Đường màu xanh lá): Có độ nhớt thấp nhất trong các chất thử nghiệm. MPAS mang lại độ nhớt vừa phải, dễ kiểm soát, không làm hệ quá đặc.
Phù hợp cho:
- Sản phẩm cần độ nhớt vừa–thấp
- Công thức ưu tiên cảm giác nhẹ, dễ xả, sử dụng hằng ngày

So sánh độ nhớt nhũ tương
5. Đường cong trung hòa
Catinal MPAS được trung hòa bằng nhiều loại acid vô cơ và hữu cơ để tạo thành muối amidoamine. Nó có chức năng tương tự như muối amoni bậc bốn.

Đường cong trung hoà Catinal MPAS
Để so sánh, muối amoni bậc bốn STAC và BTAC được sử dụng làm mẫu đối chiếu.
Phương pháp thử nghiệm:
- Thiết bị đo: Máy kiểm tra ma sát KES-SE (do Kato Tech sản xuất)
- Nồng độ dung dịch mẫu: Dung dịch nước 1% của dầu xả (pH của dầu xả: 4)
- Xử lý mẫu tóc: Rửa bằng chất hoạt động bề mặt anion → xả sạch → để khô (20°C, 40% RH)
- Phương pháp xả tóc: Ngâm mẫu tóc vào dầu xả → xả sạch bằng nước máy → lau khô bằng khăn → để khô (20°C, 40% RH)
=> Kết quả: Catinal MPAS mang lại hiệu quả tương tự như muối amoni bậc bốn.

So sánh hiệu quả của Catinal MPAS với muối amoni bậc bốn
6. Đánh giá cảm quan
Thử nghiệm đánh giá hIệu quả xả tóc của Catinal MPAS được thực hiện bởi bốn chuyên gia nữ bằng phương pháp “half-head” sau một tuần sử dụng liên tục.

So sánh Catinal MPAS và STAC
Kết quả: MPAS nổi bật ở:
- Độ dễ xả sạch → ít bết
- Độ phồng tóc tốt hơn → tóc nhẹ, không đè sợi
- Hiệu quả dễ chải & cảm giác tóc ướt khá tốt
→ MPAS phù hợp cho công thức cân bằng giữa làm mềm – nhẹ tóc, đặc biệt là dầu xả nhẹ, sản phẩm dùng hằng ngày.
7. Khả năng phân hủy sinh học
Đã tiến hành thử nghiệm khả năng phân hủy sinh học của Catinal MPAS.
Phương pháp thử nghiệm:
- Thực hiện theo OECD Guideline 301C (MITI Test I sửa đổi) – 1981.
- Sử dụng bùn hoạt tính từ nhà máy xử lý nước thải, tiến hành đo liên tục BOD (Nhu cầu oxy sinh học).
Tiêu chí đánh giá theo phương pháp BOD của OECD Guideline:
- ≥ 20%: Chứng minh khả năng phân hủy sinh học và là phân hủy sinh học bản chất.
- ≥ 70%: Chứng minh chuyển hóa thành vô cơ, đạt phân hủy sinh học hoàn toàn.
| Catinal MPAS | Mẫu thử nghiệm nuôi cấy (1) | |||||
| Mẫu thử nghiệm nuôi cấy (2) | ||||||
| Mẫu thử nghiệm nuôi cấy (3) |
(Đơn vị: %)
Kết quả: Về cơ bản nguyên liệu này có tính phân hủy sinh học.
8. Hoạt tính biến tính protein
Mẫu thử: Albumin lòng trắng trứng
Phương pháp đo:
Pha 9ml dung dịch đệm phosphate 0,05M chứa 0,025% albumin lòng trắng trứng với nồng độ quy định của chất thử.
Trộn 1ml dung dịch mẫu nước với hàm lượng hoạt chất 1% và tiến hành đo bằng HPLC.
Kết quả: Catinal MPAS cho thấy giá trị thấp hơn đáng kể so với STAC và BTAC.
Thử nghiệm biến tính protein của Catinal MPAS
9. Góc tiếp xúc của tóc với nước (đánh giá tính kỵ nước)
Phương pháp thử nghiệm:
Sấy khô (20℃, 40%RH, để qua đêm)→ Đo lường
Nhũ tương mẫu: Chất hoạt động bề mặt: 1,5% (hoạt chất), C18OH: 5,0%, pH: 4,0-4,5 (acid lactic)
Thiết bị đánh giá: Máy đo góc tiếp xúc cầm tay (Matsubo PG-3)
Kết quả thử nghiệm: Amidamine có hiệu quả nâng cao khả năng kỵ nước vượt trội so với cation bậc 4.

Đánh giá tính kỵ nước của Catinal MPAS
10. Kết luận
Fuji Kasei hiện đang cung cấp Catinal MPAS – giải pháp conditioning thế hệ mới giúp cân bằng hiệu quả làm mềm, dễ xả sạch và tạo độ phồng tự nhiên cho tóc. Với đặc tính nhẹ tóc, dễ ứng dụng và khả năng điều chỉnh cảm giác linh hoạt trong công thức, Catinal MPAS là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc tóc hiện đại, hướng đến trải nghiệm sử dụng thoải mái và hiệu năng ổn định.






Viết bình luận
Bình luận