NEOSCOAP CN-30-SF – Surfactant taurine dịu nhẹ cho hệ làm sạch hiện đại
- Người viết: admin lúc
- Thành phần mỹ phẩm
- - 0 Bình luận
1. Tổng quan về NEOSCOAP CN-30-SF
- Là chất hoạt động bề mặt có khung axit béo có nguồn gốc thực vật, thân thiện với môi trường và sinh học.
- Mang cấu trúc tương tự taurine, thành phần có trong dịch mật, giúp tăng độ tương thích sinh học.
- Có khả năng hòa tan tốt, có thể sử dụng trong dải pH rộng.
- So với AES thông thường, CN-30-SF an toàn hơn, dịu nhẹ hơn và có khả năng tạo bọt vượt trội hơn.
- Thích hợp cho dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt, nhờ độ làm sạch nhẹ, tạo cảm giác mềm mại sau khi rửa.

Cấu trúc hoá học của NEOSCOAP CN-30-SF
1.1. Nguồn gốc nguyên liệu của CN-30-SF

Nguồn gốc nguyên liệu NEOSCOAP CN-30-SF
| Phần axit béo | NMT-Na | |
| Nguồn gốc | Có nguồn gốc thực vật (dầu dừa, dầu cọ) | Tổng hợp bằng phương pháp hoá học |
| Nơi sản xuất | Malaysia | Đức hoặc Nhật |
Nguồn gốc sản phẩm NEOSCOAP CN-30-SF là từ Nhật Bản.
1.2. Tiêu chuẩn sản phẩm CN-30-SF
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
2. Các sản phẩm sử dụng NEOSCOAP CN-30-SF tại Nhật Bản

Các sản phẩm sử dụng NEOSCOAP CN-30-CF tại Nhật Bản
3. Khả năng tạo bọt của NEOSCOAP CN-30-SF
Phương pháp thử nghiệm: Ross–Miles
Điều kiện:
- Nồng độ hoạt chất: 0,25%
- Nhiệt độ: 40°C
- Độ cứng nước: 4°
Kết quả thử nghiệm:
- CN-30-SF vượt trội hơn SLES cả về: Khả năng tạo bọt ban đầu và độ bền bọt theo thời gian
- Trong cùng điều kiện thử nghiệm, CN-30-SF cho: Bọt cao hơn và bọt ổn định hơn

Kết quả thử nghiệm khả năng tạo bọt của NEOSCOAP CN-30-SF
4. Sự hình thành Coacervate
- Bằng cách sử dụng 1 công thức dầu gội đơn giản, đã xác nhận được sự hình thành của coacervate, yếu tố quan trọng quyết định độ trơn mượt khi vuốt tóc (slip feel).
- Trong trường hợp sử dụng CN-30-SF, ngay cả khi tỷ lệ pha loãng cao, độ đục của dầu gội vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy hiện tượng coacervate vẫn được hình thành ổn định.
- Nói cách khác, so với dầu gội sử dụng SLES, việc sử dụng CN-30-SF giúp mang lại cảm giác tiếp xúc dễ chịu hơn trong suốt quá trình gội, từ khi bắt đầu đến lúc xả sạch, với độ trơn mượt vượt trội.

Sự hình thành Coacervate
5. Tính biến tính protein của CN-30-SF
So với các chất hoạt động bề mặt khác, CN-30-SF có tỷ lệ gây biến tính protein thấp hơn.
Nhờ tỷ lệ biến tính protein thấp, có thể kết luận rằng mức độ kích ứng da của CN-30-SF cũng thấp.

Tính biến tính protein của NEOSCOAP CN-30-SF
6. Kết quả đánh giá độ an toàn của CN-30-SF
Phương pháp thử nghiệm:
- Tiêu chuẩn: OECD TG405 - Thử nghiệm kích ứng mắt cấp tính/ăn mòn
- Đánh giá: Dựa trên tổng điểm trung bình cao nhất (điểm Draize)
- 0 - 5.0: Không gây kích ứng
- 5.1 - 15.0: Kích ứng nhẹ
- 15.1 - 30.0: Kích ứng
- 30.1 - 60.0: Kích ứng trung bình
- 60.1 - 80.0: Kích ứng trung bình đến mạnh
- 80.1 - 110.0: Kích ứng mạnh
Kết quả thử nghiệm:
| Loại CHĐBM | Kết quả |
| SLEA(3EO) | Thử nghiệm trên thỏ (phương pháp Draize) - dung dịch hoạt chất 10% -> Chất gây kích ứng |
So với các chất hoạt động bề mặt thông thường, CN-30-SF thể hiện mức độ kích ứng thấp hơn đáng kể, được xếp vào nhóm chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ và thân thiện với da và mắt.
7. Kết luận
- NEOSOAP CN-30-SF là chất hoạt động bề mặt được cấu tạo từ axit béo có nguồn gốc thực vật và khung cấu trúc taurine.
- Sản phẩm này có độ an toàn cao, được ứng dụng rộng rãi trong dầu gội đầu, sữa tắm và sữa rửa mặt.
- Ngoài ra, CN-30-SF còn được sử dụng như chất làm sạch và chất tạo bọt trong nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau.
- Nhờ tính dịu nhẹ và độ an toàn vượt trội, CN-30-SF đã được người tiêu dùng tin tưởng và ưa chuộng, và hiện vẫn đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân.






Viết bình luận
Bình luận