Sữa rửa mặt
| Tên sản phẩm / Tên thành phần chung | Tên hiển thị (thành phần chính) | Hàm lượng (%) | |
| 1 | Neoscoap CN-30-SF | Sodium Cocoyl Methyl Taurate | 6.0 |
| 2 | Obazoline CAB-30 | Cocamidopropyl Betaine | 4.0 |
| 3 | PEG-400 | PEG-8 | 5.0 |
| 4 | Sorbon MG-100 | Glycol Distearate | 1.0 |
| 5 | Lauric Acid | Lauric Acid | 3.8 |
| 6 | Myristic Acid | Myristic Acid | 9.5 |
| 7 | Palmitic Acid | Palmitic Acid | 2.0 |
| 8 | Stearic Acid | Stearic Acid | 11.0 |
| 9 | Glycerin | Glycerin | 30.0 |
| 10 | Methylparaben | Methylparaben | 0.3 |
| 11 | Disodium EDTA | EDTA-2Na | 0.2 |
| 12 | MEPolymer 09WPF | Polyquaternium-7 | 0.5 |
| 13 | MEPolymer T-343PF | Polyquaternium-39 | 1.0 |
| 14 | Kali Hydroxide (dung dịch 50%) | Kali Hydroxide | 10.2 |
| 15 | Nước tinh khiết | Nước tinh khiết | Phần còn lại |
Phương pháp pha chế:
- Làm nóng nước (15) đến 80°C. Lần lượt thêm (1)~(13) vào hoà tan.
- Khi nhiệt độ đặt 80°C thêm (14) vào hoà tan.
- Sau khi làm nguội xuống 40°C, điều chỉnh hàm lượng nước.
Ngoại quan: Hỗn hợp sệt màu trắng
pH: 8.5 ~ 9.5 (25°C)