Sữa rửa mặt (1)
| Tên sản phẩm / Tên thành phần chung | Tên hiển thị (thành phần chính) | Hàm lượng (%) | |
| 1 | Neoscoap CN-30-SF | Sodium Cocoyl Methyl Taurate | 10.0 |
| 2 | Amino Surfact ACDP-L | Potassium Cocoyl Glutamate Sodium Cocoyl Glutamate | 5.0 |
| 3 | Obazoline 662N-SF | Sodium Lauroamphoacetate | 15.0 |
| 4 | Tohol N-220XM | Cocamide DEA | 2.0 |
| 5 | Glycerin | Glycerin | 2.5 |
| 6 | Propylene Glycol | PG | 1.5 |
| 7 | PEG-1500 | PEG-6, PEG-32 | 0.5 |
| 8 | Dipropylene Glycol | DPG | 0.5 |
| 9 | Sodium Chloride | Sodium Chloride | 0.5 |
| 10 | Disodium EDTA | EDTA-2Na | 0.1 |
| 11 | Hisolve EPH | Phenoxyethanol | 0.2 |
| 12 | Acid Citric (Dung dịch 50%) | Acid Citric | Lượng vừa đủ |
| 13 | Nước tinh khiết | Nước tinh khiết | Phần còn lại |
Phương pháp pha chế:
- Làm nóng nước (13) đến 70°C. Lần lượt thêm (1)~(10) vào hoà tan.
- Sau khi làm nguội xuống 40°C, thêm (11) vào. Điều chỉnh độ pH bằng cách thêm (12). Thêm nước vào với lượng vừa đủ.
Ngoại quan: Dung dịch trong suốt
pH: 5.0 ~ 6.0 (25°C)