Sữa tắm (2)
| Tên sản phẩm / Tên thành phần chung | Tên hiển thị (thành phần chính) | Hàm lượng (%) | |
| 1 | Neoscoap CN-30-SF | Sodium Cocoyl Methyl Taurate | 6.0 |
| 2 | Obazoline CAB-30 | Cocamidopropyl Betaine | 4.0 |
| 3 | Tohol N-120 | Cocamide MEA (Cocamide Monoethanolamine) | 1.0 |
| 4 | PEGNOL EDS (S) | Glycol Distearate | 2.0 |
| 5 | Propylene Glycol | PG | 10.0 |
| 6 | Lauric Acid | Lauric Acid | 8.0 |
| 7 | Myristic Acid | Myristic Acid | 5.5 |
| 8 | Palmitic Acid | Palmitic Acid | 7.0 |
| 9 | Stearic Acid | Stearic Acid | 0.5 |
| 10 | Oleic Acid | Oleic Acid | 1.0 |
| 11 | Disodium EDTA | EDTA-2Na | 0.1 |
| 12 | Methylparaben | Methylparaben | 0.2 |
| 13 | MEPolymer T-343PF | Polyquaternium-39 | 1.0 |
| 14 | MEPolymer 09WPF | Polyquaternium-7 | 0.5 |
| 15 | Kali Hydroxide (dung dịch 50%) | Kali Hydroxide | 10.3 |
| 16 | NeoVisco MC HM4000 | Hydroxypropyl Methylcellulose | 0.2 |
| 17 | Nước tinh khiết | Nước tinh khiết | Phần còn lại |
Phương pháp pha chế:
- Làm nóng nước (17) đến 80°C. Lần lượt thêm (1)~(14) vào hoà tan.
- Khi nhiệt độ đặt 80°C thêm (15) vào hoà tan.
- Thêm dung dịch 1% của (16) vào hoà tan.
- Sau khi làm nguội xuống 40°C, điều chỉnh hàm lượng nước.
Ngoại quan: Dạng lỏng nhớt màu trắng
pH: 8.0 ~ 9.0 (25°C)