Tẩy trang (4)
| Tên sản phẩm / Tên thành phần chung | Tên hiển thị (thành phần chính) | Hàm lượng (%) | |
| 1 | PEGNOL IS-108G )S) | PEG-8 Glyceryl Isostearate | 3.6 |
| 2 | Sorbon T-20 | Polysorbate 20 | 2.4 |
| 3 | Butylene Glycol | BG | 3.0 |
| 4 | Dipropylene Glycol | DPG | 3.0 |
| 5 | PEG-400 | PEG-8 | 0.5 |
| 6 | SY-DP14 | PPG-14 Polyglyceryl-2 Ether | 0.5 |
| 7 | Sodium Chloride | Sodium Chloride | 0.2 |
| 8 | Hisolve EPH | Phenoxyethanol | 0.3 |
| 9 | Sodium Citrate (Dung dịch 10%) | Sodium Citrate | Lượng vừa đủ |
| 10 | Acid Citric (Dung dịch 10%) | Acid Citric | Lượng vừa đủ |
| 11 | Nước tinh khiết | Nước tinh khiết | Phần còn lại |
Phương pháp pha chế:
- Trộng đều (1)~(6) ở nhiệt độ phòng, thêm (11) và khuấy đến khi hoà tan.
- Gia nhiệt hỗn hợp lên 60°C, thêm (7) và tiếp tục khuấy đến khi hoà tan hoàn toàn.
- Sau khi làm nguội xuống 40°C thêm (8) vào. Điều chỉnh độ pH bằng cách thêm (9)(10). Thêm nước vào với lượng vừa đủ.
Ngoại quan: Dung dịch trong suốt
pH: 5.0~6.0 (25°C)