W/O Liquid Foundation (Kem nền dạng lỏng W/O)
| W/O Liquid Foundation | ||
| 1 | KSG-210 | 3.0 wt% |
| 2 | KSG-15 | 2.0 wt% |
| 3 | KF-6017 | 2.0 wt% |
| 4 | KF-56A | 5.0 wt% |
| 5 | Disteardimonium Hectorite | 1.0 wt% |
| 6 | KF-995 | 32.3 wt% |
| 7 | KSP-100 | 2.0 wt% |
| 8 | Isotridecyl Isononanoate | 1.7 wt% |
| 9 | KP-578 | 0.3 wt% |
| 10 | Pigment (KTP-09 series) | 10.0 wt% |
| 11 | Butylene Glycol | 5.0 wt% |
| 12 | Sodium Citrate | 0.2 wt% |
| 13 | Sodium Chloride | 0.5 wt% |
| 14 | Water | 35.0 wt% |
Phương pháp pha chế:
A. Trộn (1) ~ (6) và (7) cho đến khi phân tán đồng đề
B. Trộn (8) ~ (9), (10) và phân tán bằng máy nghiền trục (roller)
C. Trộn và hòa tan (11) ~ (14)
D. Thêm C vào A và khuấy đều
E. Thêm B vào D và khuấy đều
B. Trộn (8) ~ (9), (10) và phân tán bằng máy nghiền trục (roller)
C. Trộn và hòa tan (11) ~ (14)
D. Thêm C vào A và khuấy đều
E. Thêm B vào D và khuấy đều