Catinal SHPA-80

0₫
Kích thước:
Mô tả
INCI: Stearyl PG-Dimetylamine 75%; Stearyl Alcohol 25%

Đặc điểm:

Chất hoạt động bề mặt cation dạng rắn (pellet), hỗn hợp của amine béo mạch dài và alcohol béo, được sử dụng phổ biến như tác nhân điều hoà (conditioning agent) trong các công thức mỹ phẩm, đặc biệt là sản phẩm chăm sóc tóc.

Tính chất:

  • Ngoại quan: Chất rắn dạng pellet màu vàng nhạt đến vàng, mùi nhẹ đặc trưng
  • Nhiệt độ nóng chảy: 55 - 68°C
  • Điểm chớp cháy: ~198°C (COC)
  • Nhiệt trị: ~40.48 kJ/g

Tính năng:

  • Chất hoạt động bề mặt cation
  • Khả năng điều hoà và làm mềm tóc hiệu quả
  • Giảm tĩnh điện
  • Cải thiện cảm giác trơn mượt
  • Phù hợp cho các công thức conditioner, treatment, mask
Ứng dụng: Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân: dầu xả tóc, kem ủ tóc, hấp tóc, sản phẩm chăm sóc hư tổn, treatment & mask,...
 
Đóng gói: 15kg
Sản phẩm liên quan
 ALSCOAP LN-90PW  ALSCOAP LN-90PW
0₫
ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt
0₫
ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate
0₫
ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate
0₫
 ALSCOAP TH-370N  ALSCOAP TH-370N
0₫
 Blaunon SGL- 8CCK  Blaunon SGL- 8CCK
0₫
Blaunon SO-30TO Blaunon SO-30TO
0₫
Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne
0₫
Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride) Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride)
0₫
Catinal DC-80(C) - Behentrimonium Bromide Catinal DC-80(C) - Behentrimonium Bromide
0₫
 Catinal SHPA-80