KF-4418

0₫
Kích thước:
Mô tả

INCI: Caprylyl Methicone

Đặc điểm: Chuỗi siloxane có chứa nhóm Caprylyl (C8H17) và các nhóm methyl (Me) – một dạng silicone biến tính alkyl. Dầu có độ nhớt thấp, không bay hơi.

Thông số:

Độ nhớt 
(25°C, mPa.s)
Trọng lượng riêng
(25°C)
Khúc xạ
(25°C)
Điểm đông đặc (°C)Điểm chớp cháy (°C)
~2.90.8361.413<-10094

Tính năng:

  • Độ nhớt cực thấp và khả năng lan tỏa nhanh, nhẹ
  • Gần như không bay hơi, ổn định rất cao, giữ ẩm và độ bám trên da tốt
  • Mang lại cảm giác nhẹ, mượt và êm dịu cho da, giảm nhờn dính
  • Độ tương thích cao với dầu hydrocarbon, silicone, OMC,...

Ứng dụng: Son dưỡng, son thỏi, sáp mềm (lip balm, multipurpose balm), nhũ tương nền dầu hoặc W/O,...

Đóng gói: 1kg, 14kg

Sản phẩm liên quan
KF-4422 (Ethyl Methicone) KF-4422 (Ethyl Methicone)
0₫
 KF-54  KF-54
0₫
KF-54

0₫

KF-54HV (Diphenyl Dimethicone) KF-54HV (Diphenyl Dimethicone)
0₫
KF-56A (Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone) KF-56A (Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone)
0₫
KF-9008 (Dimethicone, Cyclopentasiloxane) KF-9008 (Dimethicone, Cyclopentasiloxane)
0₫
KF-96-1,000CS Dimethicone KF-96-1,000CS Dimethicone
0₫
SILICONE DẠNG DẦU KF-96A-100CS SILICONE DẠNG DẦU KF-96A-100CS
0₫
KF-96A-10CS (Dimethicone 10cs) KF-96A-10CS (Dimethicone 10cs)
0₫
KF-96A-20CS (Dimethicone 20cs) KF-96A-20CS (Dimethicone 20cs)
0₫
KF-96A-500CS (Dimethicone) KF-96A-500CS (Dimethicone)
0₫
 KF-4418