KF-6043

0₫
Đóng gói:
Mô tả

INCI: PEG-10 Dimethicone

Đặc điểm: 

  • Chất nhũ hóa silicon biến tính polyether. 
  • Có thể được sử dụng như chất điều chỉnh kết cấu và chất nhũ hóa. 
  • HLB: 14,5.

Ứng dụng: Skincare, Hair cair, Make up, Suncream, Nails, Eyeliner, Bathing cosmetics.

Phần trăm sử dụng: 1~3%

Thông số: 

Độ nhớt
25oC (mm2/s)
Tỷ trọng 25oCTỷ lệ khúc xạ 25oCHLB
wt%, EO/5
Tạo đục ở
oC
4001.0821.45414.571

Cấu tạo hóa học: 

Đóng gói: 1kg, 18kg

 

Sản phẩm liên quan
KF-6011 - PEG-11 Methyl Ether Dimethicone KF-6011 - PEG-11 Methyl Ether Dimethicone
0₫
 KF-6011P  KF-6011P
0₫
 KF-6015  KF-6015
0₫
KF-6017 - PEG-10 Dimethicone KF-6017 - PEG-10 Dimethicone
0₫
KF-6017P KF-6017P
0₫
 KF-6028  KF-6028
0₫
KF-6028P KF-6028P
0₫
 KF-6038  KF-6038
0₫
KF-6048 - Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone KF-6048 - Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
0₫
KF-6050 - CYCLOPENTASILOXANE (AND) PEG/PPG-18/18 DIMETHICONE KF-6050 - CYCLOPENTASILOXANE (AND) PEG/PPG-18/18 DIMETHICONE
0₫
 KF-6043