Me Polymer T-343PF

0₫
Kích thước:
Mô tả
INCI: Polyquaternium-39 10%; Water 90%

Tính chất nổi bật:

  • Chất lỏng, không màu đến vàng nhạt, có mùi nhẹ đặc trưng.
  • pH: 3-5 (25ºC), tỷ trọng: 1.02
  • Tan trong nước hoàn toàn, ổn định trong điều kiện thường.

Tính năng:

  • Chất tạo độ nhớt - ổn định gel
  • Chất điều hoà tóc
  • Chất tạo màng giúp tóc mềm mượt và giữ nếp nhẹ
  • Chất ổn định nhũ tương
  • Chất mang polymer trong hệ nước

Ứng dụng: 

  • Sản phẩm chăm sóc tóc: dầu gội, dầu xả, kem ủ, dưỡng tóc
  • Sản phẩm chăm sóc da: gel rửa mặt, toner gel, serum gel
  • Sữa tắm, kem cạo râu và các sản phẩm hệ nước nói chung

Đóng gói: 18kg, 200kg

Sản phẩm liên quan
 ALSCOAP LN-90PW  ALSCOAP LN-90PW
0₫
ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt
0₫
ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate
0₫
ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate
0₫
 ALSCOAP TH-370N  ALSCOAP TH-370N
0₫
 Blaunon SGL- 8CCK  Blaunon SGL- 8CCK
0₫
Blaunon SO-30TO Blaunon SO-30TO
0₫
Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne
0₫
Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride) Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride)
0₫
Catinal DC-80(C) - Behentrimonium Bromide Catinal DC-80(C) - Behentrimonium Bromide
0₫
 Me Polymer T-343PF