PEGNOL HC-60(S)

0₫
Kích thước:
Mô tả
INCI: Peg-60 Hydrogenated Castor Oil 100%

Đặc điểm: Chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng phổ biến như chất hoà tan và đồng nhũ hoá trong các hệ mỹ phẩm. Nguyên liệu đặc biệt hữu ích khi cần hoà tan hương liệu, tinh dầu hoặc một phần dầu nhẹ vào nền nước để tạo dung dịch trong và ổn định.

Tính chất:

  • Ngoại quan: Rắn/bán rắn dạng waxy, màu trắng đến vàng nhạt, mùi đặc trưng.
  • pH (dung dịch 5%, 25ºC): 3.6-6.0
  • Nhiệt độ nóng chảy: 34-40ºC
  • Điểm chớp cháy: 268ºC

Tính năng:

  • Hoà tan hương liệu, tinh dầu, dầu nhẹ vào hệ nước, hỗ trợ tạo dung dịch trong
  • Hỗ trợ nhũ hoá hệ O/W hoặc đóng vai trò đồng nhũ hoá giúp tăng độ ổn định nhũ tương
  • Hỗ trợ phân tán một số thành phần kém tan, cải thiện độ đồng nhất sản phẩm
  • Trong sản phẩm rửa, có thể hoạt động như đồng hoạt động bề mặt để tối ưu độ ổn định và cảm giác sử dụng
Ứng dụng: Nước tẩy trang, toner có hương, body/hair mist, sữa rửa mặt, gel rửa tay, sữa tắm, dầu gội, serum/gel nền nước có dầu nhẹ, lotion/cream như co-emulsifier,...
 
Đóng gói: 17kg, 200kg
Sản phẩm liên quan
 ALSCOAP LN-90PW  ALSCOAP LN-90PW
0₫
ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt
0₫
ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate
0₫
ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate
0₫
 ALSCOAP TH-370N  ALSCOAP TH-370N
0₫
 Blaunon SGL- 8CCK  Blaunon SGL- 8CCK
0₫
BLAUNON SO-30TO (Sorbeth-30 Tetraoleate) BLAUNON SO-30TO (Sorbeth-30 Tetraoleate)
0₫
Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne
0₫
Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride) Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride)
0₫
 CATINAL CG-100LD  CATINAL CG-100LD
0₫
 PEGNOL HC-60(S)