SILKYFLAKE FTD008FY-F40

SILKYFLAKE FTD008FY-F40

1,124,000₫
Kích thước:
Mô tả

INCI: Calcium Aluminum Borosilicate, Sodium Myristoyl Glutamate

Đặc điểm:

  • Silkyflake là bột vô cơ không tan trong nước hay dầu; mục tiêu là phân tán đều, giữ nguyên cấu trúc flake để tận dụng độ trong và độ bóng.
  • Hạt glass flake dạng phiến mỏng, bề mặt phẳng, mịn.
  • Bám dính tốt trên da, mang lại hiệu ứng bóng nhẹ, trong mờ (soft glow).
  • Độ dày TA-glass khoảng 0,4 µm. Grade 8 µm cho bề mặt mịn.
  • Rất trong, màu gần như trung tính. 

Tính năng:

  • Không làm đổi tông nền, giúp base make-up giữ được màu chuẩn. So với mica tổng hợp, Silkyflake ít ngả vàng hơn.
  • Hầu như không bị đổi màu khi tiếp xúc mồ hôi, nước hay bã nhờn, giúp hạn chế hiện tượng nền bị xỉn sau vài giờ.
  • Có thể dùng Silkyflake trong các hệ gel nước hoặc toner make-up.
  • Che mờ khuyết điểm nhẹ, giảm nhìn thấy lỗ chân lông nhờ tán xạ ánh sáng từ bề mặt flake.
  • Cảm giác “silky”, trượt mượt, không khô rít nhờ lớp xử lý Hydrogen Dimethicone và các treatment bề mặt khác.

Ứng dụng: Dùng như filler / effect pigment trong:

  • Base make-up: kem nền, cushion, BB/CC cream, primer, concealer.
  • Phấn phủ & phấn nén: pressed powder, finishing powder, powder foundation – đặc biệt khi muốn thay thế một phần talc nhưng vẫn giữ độ nén tốt.
  •  Highlighter, má hồng, bronzer: tạo hiệu ứng glow trong, không lộ hạt, không làm “trắng sữa” nền.
  • Eye make-up & multi-color: phấn mắt, bột mắt, bột bắt sáng đa năng.
  • Skincare trang điểm nhẹ: day cream, tinted moisturizer cần thêm độ bóng và hiệu ứng soft-focus.

Đóng gói: 10kg

Sản phẩm liên quan
FFC-BL100P-2BS (Iron Oxide/ Triethoxycaprylysilane) FFC-BL100P-2BS (Iron Oxide/ Triethoxycaprylysilane)
1,218,500₫
FFC-BL100P-2BS

1,218,500₫

FFC-JA46R-2BS (Talc / Triethoxycaprylysilane) FFC-JA46R-2BS (Talc / Triethoxycaprylysilane)
1,054,000₫
FFC-JA46R-2BS

1,054,000₫

FFC-LL100P-2BS (Iron Oxide/ Triethoxycaprylysilane) FFC-LL100P-2BS (Iron Oxide/ Triethoxycaprylysilane)
1,209,000₫
FFC-LL100P-2BS

1,209,000₫

FFC-R516P-2BS (Iron Oxide/ Triethoxycaprylysilane) FFC-R516P-2BS (Iron Oxide/ Triethoxycaprylysilane)
1,460,000₫
FFC-R516P-2BS

1,460,000₫

KF-56A (Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone) KF-56A (Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone)
1,125,000₫
KF-56A

1,125,000₫

 KF-6028  KF-6028
2,940,000₫
KF-6028

2,940,000₫

 KF-6038  KF-6038
3,001,000₫
KF-6038

3,001,000₫

KF-6106 - Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone KF-6106 - Polyglyceryl-3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
3,398,000₫
KF-6106

3,398,000₫

KF-96A-6CS - Dimethicone 6cs KF-96A-6CS - Dimethicone 6cs
679,000₫
KF-96A-6CS

679,000₫

KSG-16 (Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer Dimethicone) KSG-16 (Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer Dimethicone)
1,598,000₫
KSG-16

1,598,000₫