SORBON T-20

0₫
Kích thước:
Mô tả
INCI: Polysorbate 20 100%

Đặc điểm:

Chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm polysorbate, có HLB cao, phù hợp hệ nhũ O/W và hệ solubilization.

Tính chất:

  • Chất lỏng màu vàng nhạt, mùi hơi đặc trưng
  • pH (dung dịch nước 1%): 5 - 7
  • Điểm chớp cháy: 226°C
  • Độ hoà tan: tan trong nước ở 25°C
  • Độ nhớt: ~360 mPa·s ở 25°C
  • Chỉ số xà phòng hoá: 43 - 55, Kim loại nặng ≤20ppm, Asen ≤2ppm

Tính năng:

  • Chất hoà tan/solubilizer cho hương liệu, tinh dầu và một số hoạt chất kỵ nước trong nền nước
  • Co-emulsifier không ion giúp cải thiện độ bền hệ nhũ tương O/W
  • Chất phân tán và hỗ trợ làm ướt bề mặt nguyên liệu
  • Có thể hỗ trợ giảm kích ứng của một số hệ hoạt động bề mặt khi phối hợp hợp lý trong công thức làm sạch

Ứng dụng:

  • Micellar water, toner, facial mist, xịt thơm cơ thể, nước hoa/air freshener gốc nước
  • Sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, sản phẩm chăm sóc tóc cần hoà tan hương hoặc dầu
  • Kem/lotion O/W với vai trò co-emulsifier hoặc hỗ trợ phân tán dầu thơm
Đóng gói: 18kg
 
Sản phẩm liên quan
 ALSCOAP LN-90PW  ALSCOAP LN-90PW
0₫
ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt
0₫
ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate
0₫
ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate
0₫
 ALSCOAP TH-370N  ALSCOAP TH-370N
0₫
 Blaunon SGL- 8CCK  Blaunon SGL- 8CCK
0₫
BLAUNON SO-30TO (Sorbeth-30 Tetraoleate) BLAUNON SO-30TO (Sorbeth-30 Tetraoleate)
0₫
Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne
0₫
Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride) Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride)
0₫
 CATINAL CG-100LD  CATINAL CG-100LD
0₫
 SORBON T-20