SORBON T-60

0₫
Kích thước:
Mô tả
INCI: Polysorbate 60 100%

Đặc điểm: Chất hoạt động bề mặt không ion nhóm polysorbate, thường dùng như O/W emulsifier, co-emulsifier và dispersant.

Tính chất:

  • Chất rắn mềm/cream, màu vàng nâu
  • Điểm nóng chảy: ~24°C
  • Khối lượng riêng: ~1.06 g/cm³ (40°C)
  • Độ hoà tan: Tan trong nước
  • Độ nhớt: ~200 mPa·s ở 40°C
  • Điểm chớp cháy: 290°C
  • Chỉ số xà phòng hoá 43 - 55, Kim loại nặng ≤20ppm, Asen ≤2ppm
  • Không tương thích với chất oxy hoá mạnh

Tính năng:

  • Chất nhũ hoá O/W không ion cho lotion, cream và một số hệ cleansing
  • Co-emulsifier giúp tăng độ bền nhũ tương và cải thiện cấu trúc kem
  • Chất phân tán và hỗ trợ hoà tan một số thành phần dầu/hương trong hệ có nước
  • Có thể phối hợp tốt với Sorbitan Stearate để xây dựng hệ nhũ ổn định hơn

Ứng dụng:

  • Kem dưỡng, lotion, day cream, night cream, hand cream
  • Sản phẩm tắm gội, skin cleanser, makeup products cần nhũ hoá
  • Hệ nhũ O/W và hệ có pha dầu mức trung bình cần độ ổn định tốt
Đóng gói: 18kg
 
Sản phẩm liên quan
 ALSCOAP LN-90PW  ALSCOAP LN-90PW
0₫
ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt ALSCOAP LS-30 - Alkyl Sulfate, Sodium Salt
0₫
ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP NS-230 - Sodium Laureth Sulfate
0₫
ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate ALSCOAP TH-330K - Sodium Laureth Sulfate
0₫
 ALSCOAP TH-370N  ALSCOAP TH-370N
0₫
 Blaunon SGL- 8CCK  Blaunon SGL- 8CCK
0₫
BLAUNON SO-30TO (Sorbeth-30 Tetraoleate) BLAUNON SO-30TO (Sorbeth-30 Tetraoleate)
0₫
Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne Catinal BMPA(K) - Behenamidopropyl Dimethylamne
0₫
Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride) Catinal CG-100 (Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride)
0₫
 CATINAL CG-100LD  CATINAL CG-100LD
0₫
 SORBON T-60